Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sự hài lòng" (1)

sự hài lòng
phát
Tiếng Anh Danh từsatisfaction
Từ vựng của tôi
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.

swap_horiz Từ liên quan "sự hài lòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sự hài lòng" (1)

cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
We will do our best to satisfy our customers.